|
|
|
|
|
LIST OF 472 SINGNATORIES COLLECTED FROM 14 MAY 2012 |
|
|
|
|
|
REQUESTING THE TO CANCEL |
|
|
THE NUCLEAR POWER PLANT PROGRAM IN VIETNAM. |
|
|
|
| 1 |
|
Nguyễn Thế Hùng, Ph.D, Prof Danang University of Technology, Đà Nẵng Việt Nam |
| 2 |
|
Nguyễn Xuân Diện, Ph.D, Hà Nội, Viet Nam |
| 3 |
|
Nguyễn Hùng, Kỹ Sư, Australia |
| 4 |
|
Đỗ Khắc Hồng, Germany |
| 5 |
|
Nguyễn Thị Hoa, USA |
| 6 |
|
Trần Hoài Nam, Australia |
| 7 |
|
Nguyễn Thiệu Quang, Australia |
| 8 |
|
Nguyễn Thị Nhị Em, Germany |
| 9 |
|
Nguyễn Thị Thu, Binh Thuận, Việt Nam |
| 10 |
|
Lê Bá Thành, Ninh Thuận, Việt Nam |
|
|
|
| 11 |
|
Nguyễn Phú Thứ, Ho Chi Minh City, Việt Nam |
| 12 |
|
Nguyễn Thanh, Australia |
| 13 |
|
Nguyễn Thi Châu, Australia |
| 14 |
|
Võ Văn Tạo, Journalist, Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam |
| 15 |
|
Nguyễn Trọng Hoàng, Physician, France |
| 16 |
|
Đào Thế Long, Ho Chi Minh City, Việt Nam |
| 17 |
|
Ngô Thanh Hà, Ho Chi Minh City, Việt Nam |
| 18 |
|
Trần Thanh Vân, Architecture, Hanoi, Việt Nam |
| 19 |
|
Vũ Ngọc Sơn, Accountant, Hanoi, Vietnam |
| 20 |
|
Vũ Anh Tuấn, Architecture, Vũng Tàu, Việt Nam |
|
|
|
| 21 |
|
Vũ Thị Nhuận, Ph.D, Medical Institute, The University of Tokyo, Japan |
| 22 |
|
Nguyễn Vĩnh, retired Journalist, Hà Nội |
| 23 |
|
Nguyễn Thanh Phong, Kugenuma Kaigan Fujisawa-City, Kanagawa 251 Japan |
| 24 |
|
Lâm Dũng, Bachelor of Physics, ồ Chí Minh City, Việt Nam |
| 25 |
|
Nguyễn Trường Giang, teaching staff, Thai Nguyen University of Technology |
| 26 |
|
Tống Đình Huân, Hàm Thuận, Bình Thuận, Việt Nam |
| 27 |
|
Đỗ Toàn Quyền, Engineer, Ho Chi Minh City, Việt Nam |
| 28 |
|
Vũ Hải Long, Ph.D, retired, Institute of Atomic Energy of Vietnam, Việt Nam |
| 29 |
|
Nguyễn Xuân Thọ, Broadcast Engineer, Germany |
| 30 |
|
Nguyễn Anh Tuấn, Ho Chi Minh City, Việt Nam |
|
|
|
| 31 |
|
Nguyễn Tiến Việt, Hà Nội, Việt Nam |
| 32 |
|
Phạm Xuân Yêm, Ph.D, Research Director at CNRS and University Paris VI, France |
| 33 |
|
Bùi Tường Anh, Hà Nội, Việt Nam |
| 34 |
|
Nguyễn Trung Kiên, Hà Nội, Việt Nam |
| 35 |
|
Phạm Minh Tân, Hà Nội, Việt Nam |
| 36 |
|
Nguyễn Mathieu, Ph.D in Linguistic, France |
| 37 |
|
Lê Hồng Phú, Electronic Engineer, Hà Nội, Việt Nam |
| 38 |
|
Dominic Irlande, Journalist, Lyon, France |
| 39 |
|
Thanh Thảo, Journalist, Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 40 |
|
Trần Minh Thảo, Lâm Đồng, Việt Nam |
|
|
|
| 41 |
|
Nguyễn Hùng, Telecommunication Engineer, Đồng Nai, Việt Nam |
| 42 |
|
Tô Lê Sơn, Bachelor of Economics, Ho Chi Minh City, Việt Nam |
| 43 |
|
Phạm Thi Rinh, Retired Public Servant, Ho Chi Minh City, Việt Nam |
| 44 |
|
Nguyễn Hồng Khoái, Accounting Concultant, Hà Nội, Việt Nam |
| 45 |
|
Trần Xuân Nam, Ph.D, Hà Nội, Việt Nam |
| 46 |
|
Trịnh Duy, Liguistic consultant, Manila, Philippines |
| 47 |
|
Lò Văn Một, Tày Ethnic, Cao Bằng, Việt Nam |
| 48 |
|
Trần Quốc Hùng, Ho Chi Minh City, Việt Nam |
| 49 |
|
Nguyễn Phúc Thành, Ho Chi Minh City, Việt Nam |
| 50 |
|
Lê Minh Hoàng, Businessman, Germany |
|
|
|
| 51 |
|
Huỳnh Quang Lê, Sài Gòn, Việt Nam |
| 52 |
|
Nghiêm Ngọc Trai, Civil Engineer, Hà Nội, việt Nam |
| 53 |
|
Trần Văn Tính, Graphic Design, Ho Chi Minh City, Việt Nam |
| 54 |
|
Trần Thị Thanh Tâm, Warszawa, Poland |
| 55 |
|
Nguyễn Jung, Saarland, Germany |
| 56 |
|
Kim Ngọc Cương, Retired Economic Consultant, Hà Nội, Việt Nam |
| 57 |
|
Phùng Mạnh Cường, Berlin, Germany |
| 58 |
|
Hoàng Tiến Cường, Hà Nội, Việt Nam |
| 59 |
|
Nguyễn Anh Tuấn, University Student, Quảng Trị, Việt Nam |
| 60 |
|
Đặng Lợi Minh, High school Teacher, Hãi Phòng, Việt Nam |
|
|
|
| 61 |
|
Huỳnh Văn Thuận, Master of Law, Bình Định, Việt Nam |
| 62 |
|
Vũ Đình Bon, Ph.D, USA |
| 63 |
|
Lê An Vi, MA Linguistic, Bulgari |
| 64 |
|
Trần Lương Sơn, Washington DC, USA |
| 65 |
|
Phạm Đ, USA |
| 66 |
|
Trương Đức Tuấn, IT consultant, USA |
| 67 |
|
Phạm Thanh Lâm, Engineer, Copenhagen, Denmark |
| 68 |
|
Nguyễn Văn Hòa, Electrical Engineer, Germany |
| 69 |
|
Song Chi, Artist, Film Director, Norway |
| 70 |
|
Hoàng Anh Trung, Hà Nội, Việt Nam |
|
|
|
| 71 |
|
Doãn Kiều Anh, Ho Chi Minh City, Việt Nam |
| 72 |
|
Phạm Huỳnh Hương, Institute od Sociology, Hà Nội, Việt Nam |
| 73 |
|
|
| 74 |
|
Nguyễn Minh Đức, Assistant Chief Editor, Electronic Magazine, Hà Nội, Việt Nam |
| 75 |
|
Ngụy Hữu Tâm, Ph.D, Hà Nội, việt Nam |
| 76 |
|
Đinh Văn Dũng, Research Student, Austria |
| 77 |
|
Phạm Antoine, Paris, France |
| 78 |
|
Boverie Carole, Switzerland |
| 79 |
|
Nguyễn Trọng Nhân, Photographer, Tiền Giang, Việt Nam |
| 80 |
|
Phạm Mạnh Tuân, Bắc Ninh, Việt Nam |
|
|
|
| 81 |
|
Phạm Toàn Thắng, Hradec, Czech Republic |
| 82 |
|
Vũ Minh Trí, Hà Nội, Việt Nam |
| 83 |
|
Nguyễn Văn Mừng, Sóc Trăng, Việt Nam |
| 84 |
|
Thái Văn Tự, IT Engineer, Nghệ An, Việt Nam |
| 85 |
|
Nguyễn Khánh Việt, Department of Foreign Affairs, Hà Nội, Vietnam |
| 86 |
|
Nguyễn Hữu Nhiên, Hồ Chi Minh City, Việt Nam |
| 87 |
|
Khai Tâm, Matsuyama, Japan |
| 88 |
|
Nguyễn Minh Hồng, France |
| 89 |
|
Vũ Quốc Ngữ, MSc, Hà Nội, Việt Nam |
| 90 |
|
Nguyễn Thị Nga, Củ Chi, Ho Chi Minh city, Việt Nam |
|
|
|
| 91 |
|
Nguyễn Đăng Nhật, Huế, Việt Nam |
| 92 |
|
Nguyễn Minh Trình, Koblenz, Germany |
| 93 |
|
Nguyễn Thị Bích Hằng, Koblenz, Germany |
| 94 |
|
Nguyễn Phong Anh, Koblenz, Germany |
| 95 |
|
Đinh Thị Hồng, Koblenz, Germany |
| 96 |
|
Nguyễn Thạch, USA |
| 97 |
|
Nguyễn Văn Khải, Priest, Italy |
| 98 |
|
Trần Mai Sanh, Germany |
| 99 |
|
Bùi Thạch Hãn, Bachelor of Law, Berlin, Germany |
| 100 |
|
Nguyễn Thanh Song Cầm, Lecturer, Hue University Language Faculty, Việt Nam |
|
|
|
| 101 |
|
Trần Văn Minh, California, USA |
| 102 |
|
Trần Tình Lê, Munich, Germany |
| 103 |
|
Dương Tự Lập, Munich, Germany |
| 104 |
|
Giang Hồng, Germany |
| 105 |
|
Nguyễn Đức Hậu |
| 106 |
|
Phương Đức Dao, Student, Sweden |
| 107 |
|
Lê Hồng Hà, Washington, USA |
| 108 |
|
Nguyễn Văn Tiến, Ho Chi Minh City, Việt Nam |
| 109 |
|
Vũ Thiệu, Australia |
| 110 |
|
Trương Tuấn Phát, Victoria, Australia |
|
|
|
| 111 |
|
Trần Bích Lệ, victoria, Australia |
| 112 |
|
Trương Hoài Nam, Victoria, Austrlia |
| 113 |
|
Trương Hoài Bảo, Victoria, Australia |
| 114 |
|
Trương Hoài Long, Victoria, Australia |
| 115 |
|
Trương Tú diệp, Victoria, Australia |
| 116 |
|
Lê Bá Thương, California, USA |
| 117 |
|
Nguyễn Thanh Thuyết, MSc, Hà Nội, Việt Nam |
| 118 |
|
Mai Xuân Đông, Ph.D, Hà Nội, Việt Nam |
| 119 |
|
Hoàng Thị Thu Phượng, Biên Hòa, Đồng Nai, Việt Nam |
| 120 |
|
Nguyễn Đức Hậu, Oregon, USA |
|
|
|
| 121 |
|
Ho Nam Joo, Incheon, South Korea |
| 122 |
|
Ho Thi Da Thu, Seoul, Korea |
| 123 |
|
Nguyen Thi Thuy Hoa, Gimpo, South Korea |
| 124 |
|
Kim Sin, Incheon, South Korea |
| 125 |
|
Trần Tiến Đức, Television Film Director, Hà Nội, việt Nam |
| 126 |
|
Đinh Trọng Thắng, Public Servant, Hà Nội, Việt Nam |
| 127 |
|
Võ Tâm, California, USA |
| 128 |
|
Trần Như Lực, Businessman, Nha Trang. Việt Nam |
| 129 |
|
Lê Kim Song, Ph.D, Lecturer, Murdoch University, Australia |
| 130 |
|
Nguyễn Văn Vinh, Việt Nam |
|
|
|
| 131 |
|
Phạm Đình Dương, Australia |
| 132 |
|
Trần Văn Bình, Ph.D, Germany |
| 133 |
|
Trần Đức Huấn, Herbalist, Sai Gon, Việt Nam |
| 134 |
|
Nguyễn Vĩnh Nguyên, Elctronic Engineer, Hà Nội, Việt Nam |
| 135 |
|
Nguyễn Tiến Luân, Xuân Lộc, Đồng Nai, Viet Nam |
| 136 |
|
Đào Thanh Thủy, Hà nội |
| 137 |
|
Trần Quý Huy, Hà nội |
| 138 |
|
Trần Văn Hà, Nam Định, Việt Nam |
| 139 |
|
Phạm Văn Phong, Bachelor of Economic, Hà Nội |
| 140 |
|
Trần Thị Nga, Phủ Lý, Hà Nam, Việt Nam |
|
|
|
| 141 |
|
Tạ Đăng Toàn, Kim Giang, Hà Nội |
| 142 |
|
Hoàng Gia Cương, Poet, Hà Nội |
| 143 |
|
Nguyễn Văn Lịch, Hà Nội |
| 144 |
|
Trần Thanh Trúc, Vũng Tàu, Việt Nam |
| 145 |
|
Đặng thị Hoàng Hà, MBA, Hà Nội, Việt Nam |
| 146 |
|
Nguyễn Quốc Cẩm, BSc, Hà Nội, Việt Nam |
| 147 |
|
Nguyễn Đức Hùng, Ho Chi Minh City, Việt Nam |
| 148 |
|
Nguyễn Ích Tráng, Qui Nhơn, Bình Định, Việt Nam |
| 149 |
|
Tô Đình Đài, USA |
| 150 |
|
Trần Quốc Huy, Sài Gòn, Việt Nam |
|
|
|
| 151 |
|
Phan Thanh Niên, Đà Nẵng, Việt Nam |
| 152 |
|
Hoàng Tâm Tâm, Ho Chi Minh City, Việt Nam |
| 153 |
|
Phạm Thị Lâm, Retired Public Servant, Hà Nội, Viêt Nam |
| 154 |
|
Lê Văn Tuynh, Phan Thiết, Bình Thuận, Vietnam |
| 155 |
|
Nguyễn Anh Tuấn, Teaching Staff, University of Hanoi, Hà nội, Viêt Nam |
| 156 |
|
Lê Dũng, Hà Nội, Việt Nam |
| 157 |
|
Ngô Điều, Hà Nội, Việt Nam |
| 158 |
|
Phan Tri Phương Thảo, Australia |
| 159 |
|
Hà Sĩ Phu, Ph.D, Đà lạt, Vietnam |
| 160 |
|
Nguyễn Kim Liên, Sydney, Australia |
|
|
|
| 161 |
|
Trần Linh, USA |
| 162 |
|
Từ Kishi, USA |
| 163 |
|
Trần Giàu, USA |
| 164 |
|
Trần Hayle, USA |
| 165 |
|
Trần Vian, USA |
| 166 |
|
Vũ Thanh Dương, USA |
| 167 |
|
Lý Hiếu Kim, USA |
| 168 |
|
Từ Lợi, USA |
| 169 |
|
Đặng Tài Mạnh, USA |
| 170 |
|
Võ Hoàng Nguyễn, USA |
|
|
|
| 171 |
|
Trần Văn Thạch, Hà Nội, Việt Nam |
| 172 |
|
Trần Van Nam, Hải Dương, Hà Nội |
| 173 |
|
Hoàng Giang, Engineer, Hải Phòng, Viêt Nam |
| 174 |
|
Nguyễn Hoàng, Australia |
| 175 |
|
Trần Minh Thế, Ph.D, Hà Nội, Việt Nam |
| 176 |
|
Nguyễn Quốc Thản, Engineer, Tokyo, Japan |
| 177 |
|
Nguyễn Đức Huy, Lâm Đồng, Việt Nam |
| 178 |
|
Ngô Kim Hoa, Jounalist, Saigon, Vietnam |
| 179 |
|
Cù Thanh Thủy, Graphic Designer, Sydney, Australia |
| 180 |
|
Nguyễn Thiên Nhân, BA Commerce, Bình Dương, Vietnam |
|
|
|
| 181 |
|
Nguyễn Ngọc Minh, Ho Chi Minh City, Vietnam |
| 182 |
|
Nguyễn Văn Hiến, Victoria, Australia |
| 183 |
|
Đương Đán, Engineer, Australia |
| 184 |
|
Phạm Văn Thám, Hà Tĩnh, Vietnam |
| 185 |
|
Inrasara, Cham Culture Researcher, Ninh Thuận, Vietnam |
| 186 |
|
Nguyễn Chính, Lawyer, Nha Trang, Vietnam |
| 187 |
|
Phero Nguyễn anh Dũng, Sài Gòn, Việt Nam |
| 188 |
|
Nguyễn Thiết Thạch, Sài Gòn, Vietnam |
| 189 |
|
Hà Ngọc Quyết, University Student, Ho Chi Minh City, Vietnam |
| 190 |
|
Hoàng Robin, Seatle, Washington, USA |
|
|
|
| 191 |
|
Nguyễn Brenda, California,USA |
| 192 |
|
Bùi Trung Nguyên, IT Engineer, Hà Nội, Vietnam |
| 193 |
|
Nguyễn Nam .Public Servant, Bình Dương, Vietnam |
| 194 |
|
Nguyễn Hiếu, University Student, Binh Dưong, Vietnam |
| 195 |
|
Lê Văn Huân, Engineer, Bình Dương, Vietnam |
| 196 |
|
Đinh Văn Thành, Director of Finance, Thủ Đức, Ho Chi Minh City, Vietnam |
| 197 |
|
Đặng Minh hiệp, IT Engineer, Ho Chi Minh City, Vietnam |
| 198 |
|
Đoàn Khánh, San Jose, USA |
| 199 |
|
Đỗ Thịnh, PhD in Economics, Hoàng Mai, Hà Nội, Vietnam |
| 200 |
|
Ninh Vân Anh, Engineer, Hà Nộì, Vietnam |
|
|
|
| 201 |
|
Nguyên Ngọc, Writer, Quảng Ngãi, Vietnam |
| 202 |
|
Trần minh Phát, Ship Steering Engineer, Biên hòa, Đồng Nai, Vietnam |
| 203 |
|
Ngô Đức Thọ, Historical Việt Linguistic Researcher, Hà Nội, Vietnam |
| 204 |
|
Nguyễn Thị Thúy Hà, Student, University of Van Lang, Hanoi, Vietnam |
| 205 |
|
Nguyễn Hải Đăng, Businessman, Ba Đình, Hà Nội, Việtnam |
| 206 |
|
Nguyễn Tấn Lộc, Chemical Engineer, Khánh Hòa, Vietnam |
| 207 |
|
Hồ Hoàng Hưng, Sài Gòn, Vietnam |
| 208 |
|
Ngô Thái Vân, Public Servant, Sài Gòn, Vietnam |
| 209 |
|
Lê Trung Hiếu, Thanh Khê, Đà Nẳng, Vietnam |
| 210 |
|
Đặng Văn Lượng, Communication Engineer, Hà Nội, Vietnam |
|
|
|
| 211 |
|
Lê Quốc Quân, Lawyer, Hà Nội, Viêtnam |
| 212 |
|
Nguyễn Quí kiên, Hà nội, Vietnam |
| 213 |
|
Hoàng Toàn Thắng, Assìstant Prof, University of Thai Nguyên, Việtnam |
| 214 |
|
Nguyễn Thanh Hà, Huế, Vietnam |
| 215 |
|
Trần Hải, Civil Engineer, Ho Chi Minh City, Vietnam |
| 216 |
|
Nguyễn Thị Khánh Trâm, Researcher, Ho Chi Minh City, Vietnam |
| 217 |
|
Ngô Minh Tín, University Student, Ho Chi minh City, Vietnam |
| 218 |
|
Trần Đức Thạch, Poet, Nghệ An, vietnam |
| 219 |
|
Nguyễn Vũ Dân, Mechanical Engineer, Ho Chi Minh City, Vietnam |
| 220 |
|
Đào Tiến Thi, MA, Hà Nội, Vietnam |
|
|
|
| 221 |
|
Phùng hoài Ngọc, MA Linguistic, University of An Giang, Vietnam |
| 222 |
|
Đào Phương Thảo, Medical Student, Vietnam |
| 223 |
|
Phạm Duy Uyên, Hànội, Vietnam |
| 224 |
|
Nghiêm Phong, Hà Nội, Vietnam |
| 225 |
|
Nguyễn Thiện Tống, Assistant Prof, National University of Hochiminh City |
| 226 |
|
Lê Vân Anh, Germany |
| 227 |
|
Thạch Quang Hải, Hà Nội, Vietnam |
| 228 |
|
Đinh Chẩn, Rome, Italy |
| 229 |
|
Nguyễn Đình Hà, Bachelor of commerce, Hà nội, Vietnam |
| 230 |
|
Pascal Nguyễn Ngọc Tính, Catholic Priest, Ho Chi minh City, Vietnam |
|
|
|
| 231 |
|
Trương Đăng Ái. Ninh Thuận, Vietnam |
| 232 |
|
Đào Văn Thông, Kiến An, Hải Phòng, Vietnam |
| 233 |
|
Nguyễn Thành Chiến, Research Student, Germany |
| 234 |
|
Nguyễn Tuấn, Australia |
| 235 |
|
Trương Khánh Ngọc, Civil Engineer, Huế, Vietnam |
| 236 |
|
Nguyễn Mạnh Tài, Engineer, Japan |
| 237 |
|
Nguyễn Minh châu, Cologne, Germany |
| 238 |
|
Hoàng Đức Nhuận, Saigon, Vietnam |
| 239 |
|
Bùi Công Tự, Ho Chi Minh city, Vietnam |
| 240 |
|
Trần Quốc Hưng, Đồng Nai, Vietnam |
|
|
|
| 241 |
|
Lâm Vĩnh Phúc, Ho Chi Minh City, Vietnam |
| 242 |
|
Đỗ Tiến Trung, Hải Phòng, Vietnam |
| 243 |
|
Nguyễn Văn Hùng, Priest, Australia |
| 244 |
|
Nguyễn Bữu, Texas, USA |
| 245 |
|
Nguyễn Văn Hùng, Ho Chi Minh City, Vietnam |
| 246 |
|
Đỗ Như Lý, Engineer, Ho Chi Minh City, Vietnam |
| 247 |
|
Huỳnh Thanh Phi, University Student, Ho Chi Minh City, Vietnam |
| 248 |
|
Nguyễn Thành Tiến, University Student, National University of Hanoi, Vietnam |
| 249 |
|
Phan Thế Vân, Medical Doctor, Ho Chi Minh City, Vietnam |
| 250 |
|
Hoàng Quí Thân, Ph.D, Hà Nội, Việtnam |
|
|
|
| 251 |
|
Lê Quỳnh Mai, Engineer, University of Road and Transport, Hà Nội, Vietnam |
| 252 |
|
Đỗ Ngọc Tùng, Engineer, Hà Nội, Vietnam |
| 253 |
|
Âu Dương Thệ, Ph.D, Germany |
| 254 |
|
Nguyễn Hữu Trường Thành, Western Australia, Australia |
| 255 |
|
Sở Tụê Dung, Hà Nội, Vietnam |
| 256 |
|
Hà Hưng Quốc, Ph.D, Texas, USA |
| 257 |
|
Đào Hùng, Hà Nội, Vietnam |
| 258 |
|
Nguyễn An Liên, Đà Nẵng, Vietnam |
| 259 |
|
Hugger Markus Bugermeister, Germany |
| 260 |
|
Jochum Harald, Germany |
|
|
|
| 261 |
|
An Gertrud, Germany |
| 262 |
|
Babara Reidke, Germany |
| 263 |
|
Oliver Kayali, Germany |
| 264 |
|
Hildegard Schweizer, Germany |
| 265 |
|
Dieald Dedic, Germany |
| 266 |
|
Honiscke Benjan, Germany |
| 267 |
|
Berger Achim, Germany |
| 268 |
|
Pradapngoen Trutt, Germany |
| 269 |
|
Haurich, Germany |
| 270 |
|
Klein, Germany |
|
|
|
| 271 |
|
Bart, Germany |
| 272 |
|
Hitzfeld, Germany |
| 273 |
|
Rabold Eva, Germany |
| 274 |
|
Elsaber Ingrid, Germany |
| 275 |
|
Schweizer B, Germany |
| 276 |
|
Hkassel Aleandra, Germany |
| 277 |
|
Frank Mollenburg, Germany |
| 278 |
|
Todorovic Maja, Germany |
| 279 |
|
Knezevid Sozanna, Germany |
| 280 |
|
Labomat, Germany |
|
|
|
| 281 |
|
Bartl ,Germany |
| 282 |
|
Trần Thị Hương, Germany |
| 283 |
|
Trần Phong, Gloggnitz, Austria |
| 284 |
|
Nguyễn Ngọc Thanh, Germany |
| 285 |
|
Đào Thị Thoa, Germany |
| 286 |
|
Trần Thùy Linh, Germany |
| 287 |
|
Nguyễn Thị Thanh Hà, Ph.D Student, New Zealand |
| 288 |
|
Lê Thị Minh Trang, Accountant, Bowling Gree, KY, USA |
| 289 |
|
Phạm Văn Tú, USA |
| 290 |
|
Trần Mai Anh, Đống Đa, Hà Nội, Vietnam |
|
|
|
| 291 |
|
Đào Minh Châu, Ph.D, Senior Programme Officer, Hanoi, Vietnam |
| 292 |
|
Vũ Thị Hương Giang, Journalist Tuoi Tre Newspaper, Hanoi Vietnam |
| 293 |
|
Hà Văn Thùy, Vietnam |
| 294 |
|
Khương Lý Bạch , Germany |
| 295 |
|
Lê Dũng, Engineer, Hanoi, Vietnam |
| 296 |
|
Nguyễn Xuân Hoài, Saigon, Vietnam |
| 297 |
|
Hà Văn Chiến, Kiến Xương, Thái Bình, Vietnam |
| 298 |
|
Phạm Peter, San jose, USA |
| 299 |
|
Phạm Huy, Ph.D Student, San Jose, CA, USA |
| 300 |
|
Phạm T Tieny, Public Healthcare Manager, Berkley, CA, USA |
|
|
|
| 301 |
|
Phạm Liễu, San Jose, CA, USA |
| 302 |
|
Hồ Thị Hồng Phúc, Business proprietor, San jose,CA, USA |
| 303 |
|
Lê Tina, Business proprietor, San Jose, USA |
| 304 |
|
Nguyễn Xuân Cường, Quảng Trị, Vietnam |
| 305 |
|
Dương Văn Minh, Biên Hòa, Đồng Nai, Vietnam |
| 306 |
|
Trần Ngọc Danh, Ph.D Mathematics, Houston, Texas, USA |
| 307 |
|
Nguyễn Đức Trường, Architecture, France |
| 308 |
|
Ngô Minh, Huế, Vietnam |
| 309 |
|
Minh Tâm, Huế, Vietnam |
| 310 |
|
Trần Ngọc Ánh, MBA Education, Boston, USA |
|
|
|
| 311 |
|
Lương Công Trung, University Lecturer, Nha Trang, Vietnam |
| 312 |
|
Chân Tín, Catholic Priest, Saigon, Vietnam |
| 313 |
|
Nguyễn Hữu Giãi, Catholic Priest, Huế, Vietnam |
| 314 |
|
Phan Văn Lợi, Catholic Priest, Bắc Ninh, Vietnam |
| 315 |
|
Nguyễn Thanh Cường, business proprietor, Hochiminh City, Vietnam |
| 316 |
|
Nguyễn Lê Bình Yên, Engineer, vietnam |
| 317 |
|
Phạm Trọng Khà, Richardson, USA |
| 318 |
|
Ngô Xuân Thuỷ, Mechanical Engineer, Saigon, Vietnam |
| 319 |
|
To Oanh, Teacher, Bắc giang, Vietnam |
| 320 |
|
Phạm Văn Lễ, Civil Engineer, Saigon, Vietnam |
|
|
|
| 321 |
|
Nguyễn Phước Vĩnh Tây, Ph.D, California, USA |
| 322 |
|
Lê Hiền Đức, Anti-Corruption Worker, Hanoi, Vietnam |
| 323 |
|
Lê Joseph, Accountant, Australia |
| 324 |
|
Nguyễn Thụy, Engineer, Canada |
| 325 |
|
Văn Phú Mai, Quảng Nam, Việtnam |
| 326 |
|
Nguyển Lượng, Medical Doctor, University of New Mexico, USA |
| 327 |
|
Đinh Đạt, Gelderland, Holland |
| 328 |
|
Lê Nga, Acupuncturist, Brisbane, Australia |
| 329 |
|
Thụ Quyên, Dentist, Germany |
| 330 |
|
Tô Viết Thuấn, Medical Doctor, Post Grad. Researcher, Munich, Germany |
|
|
|
| 331 |
|
Dương Thu, Interpreter, Munich, Vietnam |
| 332 |
|
Nguyễn Việt Hưng, Architecture, Hanoi, Vietnam |
| 333 |
|
Trần Thị Nga, Factory Worker, Germany |
| 334 |
|
Vũ Đình Kh. , writer, Canada |
| 335 |
|
Đinh Quốc Phong, Hochiminh City, Vietnam |
| 336 |
|
Đinh Thị Tuyết, Lâm Đồng, Việt Nam |
| 337 |
|
Nguyễn Thị Huyền Trân, Hochiminh City, Việt Nam |
| 338 |
|
Nguyễn Thị Trang , Nghệ An, Việt Nam |
| 339 |
|
Lê Văn Hoàng, Bến Tre, Việt Nam |
| 340 |
|
Hoàng Gia Sơn, Hải Phòng, Việt Nam |
|
|
|
| 341 |
|
Nguyễn Văn Pháp, Biotechnology Engineer, Đồng Nai, Vietnam |
| 342 |
|
Nguyễn Thị Ngọc Lãm, Phú Nhuận, Hochiminh City, Vietnam |
| 343 |
|
Trần Hạnh, Library Technician,Victoria, Australia |
| 344 |
|
Tô Minh Chí, Victoria, Australia |
| 345 |
|
Trần Thu, Victoria, Australia |
| 346 |
|
Đào Anh Trường, Post Grad. Student, Architecture, France |
| 347 |
|
Vũ Thị Bích, Paris |
| 348 |
|
Vũ Jenny, Communication Engineer, Germany |
| 349 |
|
Huỳnh Văn Anh, Phan Rang, Ninh Thuận, Vietnam |
| 350 |
|
Vũ Ngọc Thọ, WA, Australia |
|
|
|
| 351 |
|
Nguyễn Trọng Thành, Luthiana |
| 352 |
|
Trần Hữu Tâm, Western Australia, Australia |
| 353 |
|
Trần Văn Bang, Engineer, Hochiminh City, Vietnam |
| 354 |
|
Thịnh Dũng, Hà Nội, Vietnam |
| 355 |
|
Trần Quang, Belleville, NY, USA |
| 356 |
|
Dương Toi, Florida, USA |
| 357 |
|
Phạm Ngọc Trường, Tours, France |
| 358 |
|
Đỗ Quý, M.I.T., Consultant, Melbourne, Australia |
| 359 |
|
Đỗ Duy Vương, USA |
| 360 |
|
Nguyễn Hoàng Quí, Hảỉ Dương, Vietnam |
|
|
|
| 361 |
|
Đỗ Huy Vũ, Seatle, USA |
| 362 |
|
Lê Toàn, Đà Nẵng, Vietnam |
| 363 |
|
Mai Thái Lĩnh, Researcher, Đà Lạt, Vietnam |
| 364 |
|
Huỳnh Nhật Hải, Retired, Đà Lạt, Vietnam |
| 365 |
|
Huỳnh Nhật Tấn, Retired, Đà Lạt,Vietnam |
| 366 |
|
Nguyễn Thị Phương Hoa, BSc Physics, Hochiminh City, Vietnam |
| 367 |
|
Trần Văn Bình, Ph.D, Hochiminh City, Vietnam |
| 368 |
|
Bùi Dương Chí, USA |
| 369 |
|
Nguyễn Kim Hoàng, Hochiminh City, Vietnam |
| 370 |
|
Nguyễn Thiện Tống, Ph.D, Vietnam |
|
|
|
| 371 |
|
Nguyễn Thịnh Lê, Ph.D, Lecturer, Clausthal University of Technology, Germany |
| 372 |
|
Nguyễn Tuấn Anh, Engineer, Hải Phòng, Vietnam |
| 373 |
|
Nguyễn Thị Hảo, Shillim, Kwanag-ku, Seoul, South Korea |
| 374 |
|
Inrajaya, Ethnic chăm, Saigon, Vietnam |
| 375 |
|
Nguyễn Thị Minh Phương, Hochiminh City, Vietnam |
| 376 |
|
Nguyễn Trường Hưng, Thomastown, Victoria, Australia |
| 377 |
|
Trịnh Tuấn Dũng, Agriculture Engineer, Hà Đông, Hanoi, Vietnam |
| 378 |
|
Trần Văn Khoan, Vũng Tàu, Vietnam |
| 379 |
|
Nguyễn Thế Hải, Retired Public Servant, Hanoi, Vietnam |
| 380 |
|
Nguyễn Thượng Kính, Medical Doctor, Hanoi, Vietnam |
|
|
|
| 381 |
|
Vũ Khánh Thanh, MBE, Great Britain |
| 382 |
|
Trần Kim Thập, Maths Dept, Balcatta Senior High School, Balcatta WA, Australia |
| 383 |
|
Nguyễn Minh Trí, Risk management Consultant, Germany |
| 384 |
|
Nguyễn Quang Minh, Senior Petroleum Economist, Norway |
| 385 |
|
Ngô Văn Hải, Factory Worker, Yên Bái, Vietnam |
| 386 |
|
Nguyễn Thị Minh Thúy, Volunteer teacher, Đà Nẵng, Vietnam |
| 387 |
|
Đặng Quý, Office Staff, Washington, USA |
| 388 |
|
Trần Đình Lâm, Hanoi, Vietnam |
| 389 |
|
Nguyễn Công Sơn, Vietnamese Oversea Student, Finland |
| 390 |
|
Hà Vĩnh Tiên, Russian Translator, Hanoi, Vietnam |
|
|
|
| 391 |
|
Nguyễn Nhạn, Business proprietor, Sydney, Australia |
| 392 |
|
Đỗ Đăng Liêu, Australia |
| 393 |
|
Hoàng chiến, Germany |
| 394 |
|
Dư Thị Hoàn, Writer, Hải Phòng, Vietnam |
| 395 |
|
Nguyễn XuânThịnh, Teacher, Hochiminh city, Vietnam |
| 396 |
|
Lê Hồng Phong, Accountant, Hanoi, Vietnam |
| 397 |
|
Đặng Thanh Huyền, Student, Faculty of Commerce, University of Danang, Vietnam |
| 398 |
|
Julia Hughes, English Teacher, Balcatta Senior High School, Balcatta WA, Australia |
| 399 |
|
Thái Văn Đô, Sacramento, California, USA |
| 400 |
|
Khâu Thị Quốc Hoa, Tampere, Finland |
|
|
|
| 401 |
|
Ngô Thị Yến, Perth, Australia |
| 402 |
|
Trần Kim Thạnh , Medical Dortor, Health Department of WA, Australia |
| 403 |
|
Te-Yu Hung, Medical Doctor, Health Department of WA, Australia. |
| 404 |
|
Trần Kim Nhật – Finance Consultant, Perth, Australia |
| 405 |
|
Lê Thế Hiệp, Architecture, Vietnam |
| 406 |
|
Phạm Ngọc Cảnh Nam, Writer, Cẩm Lệ, Đà Nẵng, Vietnam |
| 407 |
|
Dương Quốc Lộ, Đà Nẵng, Vietnam |
| 408 |
|
Lê Dạ Lý, Incheon South Korea |
| 409 |
|
Nguyễn Ngọc Bích, Euicheonbu, South Korea |
| 410 |
|
Kim Soo Jin, Incheon, South Korea |
|
|
|
| 411 |
|
Đặng Minh Thi, Seoul, South Korea |
| 412 |
|
Lê Kim Nga, Hwaseong, South Korea |
| 413 |
|
Nguyễn Thị lợi, Osan, South Korea |
| 414 |
|
Trần Thu Hà, Hwaseong, South Korea |
| 415 |
|
Phạm Thị Châu Ngân, Swaseong, Southorea |
| 416 |
|
Trần Thị Thao, Jecheon, South Korea |
| 417 |
|
Trần Thùy Dung, Sunchang, South Korea |
| 418 |
|
Ngô Khoa Bá, MBA, Houston,Texas, USA |
| 419 |
|
Nina Schwarz , Germany |
| 420 |
|
Sarah Schulz , Germany |
|
|
|
| 421 |
|
Joachim Störk , Germany |
| 422 |
|
Aläx Burchert , Germany |
| 423 |
|
Jan Wehrhold , Germany |
| 424 |
|
Alicia Redwitz , Germany |
| 425 |
|
Julia Gutbrrod , Germany |
| 426 |
|
Trần Công Khánh, Hải Phòng, Vietnam |
| 427 |
|
Nguyễn Thúy Diễm Hồng, Thomastown, Victoria, Australia |
| 428 |
|
Nguyễn Thúy Như Hương, Thomastown, Victoria, Australia |
| 429 |
|
Nguyễn Thúy Diệu Hằng, Thomastown, Victoria, Australia |
| 430 |
|
Nguyễn Thúy Quỳnh Hoa, Thomastown, Victoria, Australia |
|
|
|
| 431 |
|
Nguyễn Quốc Hưng, Thomastown, Victoria, Australia |
| 432 |
|
Chương Văn Hà, Fairfield, Australia |
| 433 |
|
Trần Viết Thụy, Belgium |
| 434 |
|
Ysa Cosiem, Ethnic chăm, Rockville, Maryland, USA |
| 435 |
|
Lý Thanh Liêm, Chandler, AZ, USA |
| 436 |
|
Lý Thu, Chandler, AZ, USA |
| 437 |
|
Lý Minh Tú, Chandler, AZ, USA |
| 438 |
|
Lý Khôi, Chandler, AZ, USA |
| 439 |
|
Nguyễn Đình Sĩ, Civil Engineer, Vancouver, Canada |
| 440 |
|
Bui Trang, Accounting clerk, Westminster, CA, USA |
|
|
|
| 441 |
|
Trịnh Thị Hảo, Biên Hòa, Đồng Nai, Vietnam |
| 442 |
|
Nguyễn Thanh Caroline Springs, Victoria, Australia |
| 443 |
|
Trần Thị Diệp, Caroline Springs, Victoria, Australia |
| 444 |
|
Nguyễn Quốc Bình, St. Albans, Victoria, Australia |
| 445 |
|
Phạm Thị Gái, St. Albans, Victoria, Australia |
| 446 |
|
Phạm Xuân Huy, Cầu Giấy, Hanoi, Vietnam |
| 447 |
|
Ngô Khiết, Hochiminh City, Vietnam |
| 448 |
|
Phạm Đức Tuấn, Retailer, Saigon, Vietnam |
| 449 |
|
Trần Thế Phong, MA in Linguistic, Melbourne, Australia |
| 450 |
|
Trần Quốc Thành, Free Trader, Hochiminh City, Vietnam |
|
|
|
| 451 |
|
Nguyễn Kevin, Toronto, Canada |
| 452 |
|
Bùi Laura, Toronto, Canada |
| 453 |
|
Nguyễn Thế, Nha Trang, Khánh Hoà, Vietnam |
| 454 |
|
Đào Văn Tùng, Writer, Mỹ Tho, Tiền Giang, Vietnam |
| 455 |
|
Trần Thế Yên, Electrical Engineer, Mỹ Tho, Vietnam |
| 456 |
|
Đoàn Kiều Nga, Chanhassen, Minnesota, USA |
| 457 |
|
Đoàn Văn Lang, Houston, Texas, USA |
| 458 |
|
Tô Minh Quảng, Houston, Texas, USA |
| 459 |
|
Lê Hữu Đào, Vietnamese Community, Liége, Belgium |
| 460 |
|
Nguyễn Minh Tiến, Hải PHòng, Vietnam |
|
|
|
| 461 |
|
Hoàng Quý Thân, Ph.D, Assistant Prof, Hanoi, Vietnam |
| 462 |
|
Trương Tấn Phát, Keyborough, Victoria, Australia |
| 463 |
|
Trần Bích Lệ, Keyborough, Victoria, Australia |
| 464 |
|
Trương Hoài Nam, Keyborough, Victoria, Australia |
| 465 |
|
Trương Hoài Bảo, Keyborough, Victoria, Australia |
| 467 |
|
Trương Hoài Long, Keyborough, Victoria, Australia |
| 468 |
|
Trương Tú Diệp, Keyborough, Victoria, Australia |
| 469 |
|
Thế Hải, Đóng Đa, Hanoi, vietnam |
| 470 |
|
Bùi Tường Anh, ex-senior specialist, Ministry of Planning and Investment, Vietnam |
|
|
|
| 471 |
|
Pham Minh Tân, Specialist, Telecommunication System, Vietnam |
| 472 |
|
Nguyễn Trung Kiên, Specialist, Telecommunication System, vietnam |
|
|
|